抽签【抽籤】
[chōu qiān] [抽 签]
bốc thăm; phiếu bầu (trong giao dịch cổ phiếu)
抽取签条以决定先后或胜负
我们决定通过抽签来确定会议发言的先后顺序。
wǒ men jué dìng tōng guò chōu qiān lái què dìng huì yì fā yán de xiān hòu shùn xù.Chúng tôi quyết định thông qua bốc thăm để xác định thứ tự phát biểu tại cuộc họp.
大家抽签决定出场顺序。
dà jiā chōu qiān jué dìng chū chǎng shùn xù.Mọi người rút thăm quyết định thứ tự ra sân.