抽奖【抽獎】
[chōu jiǎng] [抽 奖]
rút thăm trúng thưởng; xổ số; quay số trúng thưởng
抽取奖券决定是否得奖
超市今天有抽奖活动。
chāo shì jīn tiān yǒu chōu jiǎng huó dòng.Hôm nay siêu thị có hoạt động rút thăm trúng thưởng.
她参加抽奖活动中奖了。
tā cān jiā chōu jiǎng huó dòng zhòng jiǎng le.Cô ấy tham gia hoạt động quay số và trúng thưởng.