幸运抽奖[xìng yùn chōu jiǎng] [幸 运 抽 奖]Lưu từKhácrút thăm trúng thưởng; xổ sốChữ trong từ幸xìngđược tin cậy运yùndi chuyển抽chōurút ra奖jiǎnggiải thưởngTừ cùng chữ:幸福xìng fúHSK 3hạnh phúc幸运xìng yùnHSK 3may mắn中奖zhòng jiǎngHSK 4trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng获奖huò jiǎngHSK 4giành được giải thưởng过奖guò jiǎngHSK 7khen quá lời颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởng夸奖kuā jiǎngHSK 8khen ngợi幸亏xìng kuīHSK 9may mắnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng摇奖yáo jiǎngrút thăm trúng thưởng (trong xổ số)