摇奖[yáo jiǎng] [摇 奖]Lưu từKhácrút thăm trúng thưởng (trong xổ số)Chữ trong từ摇yáolắc奖jiǎnggiải thưởngTừ cùng chữ:中奖zhòng jiǎngHSK 4trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng获奖huò jiǎngHSK 4giành được giải thưởng摇头yáo tóuHSK 5lắc đầu过奖guò jiǎngHSK 7khen quá lời颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởng夸奖kuā jiǎngHSK 8khen ngợi摇摆yáo bǎiHSK 9lắc lư摇晃yáo huàngHSK 9đung đưaXem thêm (3)