XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 9

摇摆【搖擺】

[yáo bǎi] [摇 摆]

lắc lư; lảo đảo; dao động

向相反方向来回摇动

微风吹过,路边的树枝随风摇摆。

wēi fēng chuī guò, lù biān de shù zhī suí fēng yáo bǎi.

Gió nhẹ thổi qua, cành cây bên đường lắc lư theo chiều gió.

春风徐徐吹过校园,树叶轻轻摇摆。

chūn fēng xú xú chuī guò xiào yuán, shù yè qīng qīng yáo bǎi.

Gió xuân nhẹ nhàng thổi qua khuôn viên trường, lá cây rung rinh.