摆动【擺動】
[bǎi dòng] [摆 动]
đung đưa; di chuyển qua lại; dao động
物体来回或左右移动
树枝在微风中轻轻摆动。
shù zhī zài wēi fēng zhōng qīng qīng bǎi dòng.Cành cây đung đưa nhè nhẹ trong gió.
钟摆在墙上来回不停地摆动。
zhōng bǎi zài qiáng shàng lái huí bù tíng dì bǎi dòng.Con lắc đồng hồ đung đưa không ngừng trên tường.