摇头【搖頭】
[yáo tóu] [摇 头]
lắc đầu
头向两边摇动,表示否定或无奈。
听完这个荒唐的建议,经理无奈地摇了摇头。
tīng wán zhè ge huāng táng de jiàn yì, jīng lǐ wú nài dì yáo le yáo tóu.Nghe xong lời đề xuất vô lý này, giám đốc bất lực lắc đầu.
他摇了摇头,脑袋里一片空白。
tā yáo le yáo tóu, nǎo dài lǐ yí piàn kòng bái.Anh ấy lắc đầu, trong đầu hoàn toàn trống rỗng.
问了他半天,他都摇摇头说不知。
wèn le tā bàn tiān, tā dōu yáo yáo tóu shuō bù zhī.Hỏi nó một hồi lâu, nó đều lắc đầu nói không biết.
她摇了摇头,表示不同意。
tā yáo le yáo tóu, biǎo shì bù tóng yì.Cô ấy lắc đầu, tỏ ý không đồng ý.