摇头丸[yáo tóu wán] [摇 头 丸]Lưu từKhácthuốc lắc; MDMAChữ trong từ摇yáolắc头tóuđầu丸wánquả cầuTừ cùng chữ:摇头yáo tóuHSK 5lắc đầu定心丸dìng xīn wánHSK 7thuốc an thần摇摆yáo bǎiHSK 9lắc lư摇晃yáo huàngHSK 9đung đưa摇滚yáo gǔnHSK 9nhạc rock摇篮yáo lánHSK 9cái nôi摇摇欲坠yáo yáo yù zhuìHSK 9lung lay