摇摇欲坠【搖搖欲墜】
[yáo yáo yù zhuì] [摇 摇 欲 坠]
lung lay; trên bờ vực sụp đổ
形容非常危险,快要倒塌或崩溃。
这所老旧的木屋在暴风雨中显得摇摇欲坠。
zhè suǒ lǎo jiù de mù wū zài bào fēng yǔ zhōng xiǎn de yáo yáo yù zhuì.Căn nhà gỗ cũ kỹ này trông có vẻ lung lay sắp đổ trong bão lớn.
[yáo yáo yù zhuì] [摇 摇 欲 坠]
lung lay; trên bờ vực sụp đổ
形容非常危险,快要倒塌或崩溃。
这所老旧的木屋在暴风雨中显得摇摇欲坠。
zhè suǒ lǎo jiù de mù wū zài bào fēng yǔ zhōng xiǎn de yáo yáo yù zhuì.Căn nhà gỗ cũ kỹ này trông có vẻ lung lay sắp đổ trong bão lớn.