下坠【下墜】
[xià zhuì] [下 坠]
rơi xuống; rớt xuống; tụt xuống
物体向下坠落
飞机突然迅速下坠,让乘客们感到非常恐慌。
fēi jī tū rán xùn sù xià zhuì, ràng chéng kè men gǎn dào fēi cháng kǒng huāng.Máy bay đột nhiên rơi xuống nhanh chóng khiến hành khách vô cùng hoảng sợ.
cảm giác sa/mót (y học)
腹部向下垂胀的感觉
孕妇感到腹部有明显的下坠感。
yùn fù gǎn dào fù bù yǒu míng xiǎn de xià zhuì gǎn.Phụ nữ mang thai cảm thấy bụng có cảm giác sa xuống rõ rệt.