掉下
[diào xià] [掉 下]
rơi xuống; ngã xuống
嗯,小心,别让箱子掉下来。
èn, xiǎo xīn, bié ràng xiāng zǐ diào xià lái.Ừ, cẩn thận, đừng để thùng rơi xuống.
Trong bài: Chuyển đồ vào phòng mới · Bổ ngữ xu hướng苹果掉下来时,他伸手接下来了。
píng guǒ diào xià lái shí, tā shēn shǒu jiē xià lái le.Khi quả táo rơi xuống, anh ấy đưa tay ra đỡ lấy.
看来纸被风吹动了,半块蛋糕掉下去了。
kàn lái zhǐ bèi fēng chuī dòng le, bàn kuài dàn gāo diào xià qù le.Xem ra tờ giấy bị gió thổi xê dịch, nửa miếng bánh rơi xuống rồi.
Trong bài: Chuyện chiếc bánh biến mất · Câu bị động 被