跌至[diē zhì] [跌 至]Lưu từKhácrơi xuốngChữ trong từ跌diēngã至zhìđếnTừ ghép:跌至谷底diē zhì gǔ dǐchạm đáy (thành ngữ)Từ cùng chữ:甚至shèn zhìHSK 4thậm chí以至yǐ zhìHSK 6xuống đến截至jié zhìHSK 6tính đến (một thời gian)乃至nǎi zhìHSK 8và thậm chí直至zhí zhìHSK 9cho đến无微不至wú wēi bù zhìHSK 9chu đáo tỉ mỉTừ cận nghĩa:回落huí luòHSK 7rơi xuống落下luò xiàHSK 8rơi xuống下坠xià zhuìHSK 9rơi xuống下落xià luòHSK 9tung tích掉下diào xiàrơi xuống掉落diào luòrơi xuống沦为lún wéirơi xuống陨落yǔn luòrơi xuống飘落piāo luòrơi xuống