掉落
[diào luò] [掉 落]
rơi xuống
他扒开草丛寻找掉落的钥匙。
tā bā kāi cǎo cóng xún zhǎo diào luò de yào shi.Anh ấy vạch bụi cỏ để tìm chiếc chìa khóa bị rơi.
桌子上掉落了很多饼干屑。
zhuō zi shàng diào luò le hěn duō bǐng gān xiè.Trên bàn rơi rất nhiều vụn bánh quy.
潜水员成功打捞出了掉落水中的手机。
qián shuǐ yuán chéng gōng dǎ lāo chū le diào luò shuǐ zhōng de shǒu jī.Thợ lặn đã vớt thành công chiếc điện thoại rơi xuống nước.