堕落【墮落】
[duò luò] [堕 落]
sa đọa; thoái hóa; trở nên đồi bại
思想行为变坏,走向腐化或沉沦。
整日沉迷于不良嗜好,会让人逐渐堕落。
zhěng rì chén mí yú bù liáng shì hào, huì ràng rén zhú jiàn duò luò.Cả ngày chìm đắm vào thói quen xấu sẽ khiến con người dần sa đọa.
[duò luò] [堕 落]
sa đọa; thoái hóa; trở nên đồi bại
思想行为变坏,走向腐化或沉沦。
整日沉迷于不良嗜好,会让人逐渐堕落。
zhěng rì chén mí yú bù liáng shì hào, huì ràng rén zhú jiàn duò luò.Cả ngày chìm đắm vào thói quen xấu sẽ khiến con người dần sa đọa.