吃喝玩乐【吃喝玩樂】
[chī hē wán lè] [NGẬT HÁT 玩 乐]
ăn uống vui chơi (thành ngữ); đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc
指吃喝享乐等消费娱乐活动。
他整天只知道吃喝玩乐,从不考虑将来的发展。
tā zhěng tiān zhǐ zhī dào chī hē wán lè, cóng bù kǎo lǜ jiāng lái de fā zhǎn.Anh ta suốt ngày chỉ biết ăn uống vui chơi, chẳng bao giờ nghĩ đến tương lai.