腐化
[fǔ huà] [腐 化]
mục nát; phân hủy; trở nên tham nhũng
思想变质堕落或有机物腐烂
保持艰苦朴素的作风能防止生活腐化。
bǎo chí jiān kǔ pǔ sù de zuò fēng néng fáng zhǐ shēng huó fǔ huà.Giữ vững tác phong giản dị chịu khó có thể ngăn chặn lối sống tha hóa.
[fǔ huà] [腐 化]
mục nát; phân hủy; trở nên tham nhũng
思想变质堕落或有机物腐烂
保持艰苦朴素的作风能防止生活腐化。
bǎo chí jiān kǔ pǔ sù de zuò fēng néng fáng zhǐ shēng huó fǔ huà.Giữ vững tác phong giản dị chịu khó có thể ngăn chặn lối sống tha hóa.