贪汙腐化[tān wū fǔ huà] [贪 汙 腐 化]Lưu từKháctham nhũngChữ trong từ贪tāncó khao khát mãnh liệt汙wūbiến thể của 污腐fǔphân huỷ化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cố深化shēn huàHSK 6làm sâu sắc绿化lǜ huàHSK 6phủ xanhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:腐败fǔ bàiHSK 7tham nhũng贪污tān wūHSK 9tham nhũng贪腐tān fǔtham nhũng贪污腐败tān wū fǔ bàitham nhũng