贪腐
[tān fǔ] [贪 腐]
tham nhũng
他决定向纪检部门告发贪腐行为。
tā jué dìng xiàng jì jiǎn bù mén gào fā tān fǔ xíng wéi.Anh ấy quyết định tố cáo hành vi tham nhũng với cơ quan kiểm tra kỷ luật.
贪腐的官吏终将受到法律和历史的严厉惩罚。
tān fǔ de guān lì zhōng jiāng shòu dào fǎ lǜ hé lì shǐ de yán lì chéng fá.Những viên quan tham nhũng rốt cuộc cũng bị pháp luật và lịch sử trừng phạt nghiêm minh.