贪婪【貪婪】
[tān lán] [贪 婪]
tham lam; tham vọng; ngốn nghiến
渴望财物或利益不知满足。
贪婪的商人为了获取高额利润不择手段。
tān lán de shāng rén wèi le huò qǔ gāo é lì rùn bù zé shǒu duàn.Kẻ thương nhân tham lam bất chấp thủ đoạn để thu về lợi nhuận cao.
贪婪和嫉妒也是复杂人性的一部分。
tān lán hé jí dù yě shì fù zá rén xìng de yí bù fen.Lòng tham và đố kỵ cũng là một phần của bản tính con người phức tạp.
他撕下了伪装,露出了贪婪的面目。
tā sī xià le wěi zhuāng, lù chū le tān lán de miàn mù.Hắn ta đã xé bỏ lớp ngụy trang, lộ ra bộ mặt tham lam.