腐朽
[fǔ xiǔ] [腐 朽]
mục nát; suy tàn; suy đồi
物质腐败破烂;比喻思想陈旧堕落
这座老桥的木桩已经完全腐朽了。
zhè zuò lǎo qiáo de mù zhuāng yǐ jīng wán quán fǔ xiǔ le.Cọc gỗ của cây cầu cũ này đã mục nát hoàn toàn.
这场革命彻底埋葬了腐朽的旧王朝。
zhè chǎng gé mìng chè dǐ mái zàng le fǔ xiǔ de jiù wáng cháo.Cuộc cách mạng này đã hoàn toàn chôn vùi vương triều mục nát cũ.