陨落[yǔn luò] [陨 落]Lưu từKhácrơi xuống; phân rã; rơi từ trên trời xuốngChữ trong từ陨yǔnrơi落luòrơi hoặc rụngTừ cùng chữ:降落jiàng luòHSK 4hạ xuống回落huí luòHSK 7rơi xuống堕落duò luòHSK 7sa đọa段落duàn luòHSK 7đoạn光明磊落guāng míng lěi luòHSK 7mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ)冷落lěng luòHSK 8hoang vắng失落shī luòHSK 8mất (cái gì đó)没落mò luòHSK 8sa sút角落jiǎo luòHSK 8góc khuấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回落huí luòHSK 7rơi xuống落下luò xiàHSK 8rơi xuống下坠xià zhuìHSK 9rơi xuống下落xià luòHSK 9tung tích掉下diào xiàrơi xuống掉落diào luòrơi xuống沦为lún wéirơi xuống跌至diē zhìrơi xuống飘落piāo luòrơi xuống