HSK 9直至[zhí zhì] [直 至]Lưu từĐộng từcho đến; đến tận一直延续到某个时间或地点他每天工作直至深夜,才离开办公室。tā měi tiān gōng zuò zhí zhì shēn yè, cái lí kāi bàn gōng shì.Anh ấy làm việc mỗi ngày cho đến tận đêm khuya mới rời văn phòng.Xem thêm (3)Chữ trong từ直zhíthẳng至zhìđếnTừ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp甚至shèn zhìHSK 4thậm chí直线zhí xiànHSK 5đường thẳng以至yǐ zhìHSK 6xuống đến截至jié zhìHSK 6tính đến (một thời gian)直升机zhí shēng jīHSK 6máy bay trực thăng乃至nǎi zhìHSK 8và thậm chíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:以至yǐ zhìHSK 6xuống đến直到zhí dàoHSK 3cho đến截至jié zhìHSK 6tính đến (một thời gian)以至于yǐ zhì yúHSK 9đến nỗi