下午
[xià wǔ] [下 午]
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
中午以后到傍晚以前的时间
下午你在家吗?
xià wǔ nǐ zài jiā ma?Buổi chiều bạn ở nhà không?
个
真的吗?明天下午会不会下雨?
zhēn de ma? míng tiān xià wǔ huì bu huì xià yǔ?Thật sao? Chiều mai liệu có mưa không?
Trong bài: Xem dự báo chuẩn bị áo ấm · 应该 và 可能会议一直持续到下午五点为止。
huì yì yì zhí chí xù dào xià wǔ wǔ diǎn wéi zhǐ.Cuộc họp kéo dài liên tục cho đến năm giờ chiều.
好的,今天下午三点一起去吧。
hǎo de, jīn tiān xià wǔ sān diǎn yì qǐ qù ba.Được, 3 giờ chiều nay cùng nhau đi nhé.
Trong bài: Rủ nhau chuẩn bị tiệc sinh nhật lớp · 一起