下周
[xià zhōu] [下 周]
tuần sau
指紧接本周的下一个星期
下周我们去北京。
xià zhōu wǒ men qù běi jīng.Tuần sau chúng tôi đi Bắc Kinh.
谢谢!下周我们一起再来练吧。
xiè xiè! xià zhōu wǒ men yì qǐ zài lái liàn ba.Cảm ơn! Tuần sau chúng mình cùng đến luyện tiếp nhé.
Trong bài: Nhận xét buổi tập bơi · V + 得 + Tính từ他下周要出差去处理商务活动。
tā xià zhōu yào chū chāi qù chǔ lǐ shāng wù huó dòng.Tuần tới anh ấy phải đi công tác để xử lý công việc thương mại.
下周要考试了,你准备好了吗?
xià zhōu yào kǎo shì le, nǐ zhǔn bèi hǎo le ma?Tuần sau thi rồi, bạn đã chuẩn bị xong chưa?
Trong bài: Rủ học nhóm