下个星期
[xià gè xīng qī] [下 个 星 期]
tuần sau
嗯,下个星期五交。时间还早。
èn, xià gè xīng qī wǔ jiāo. shí jiān hái zǎo.Ừm, thứ sáu tuần sau nộp. Thời gian vẫn còn sớm.
Trong bài: Thảo luận thời hạn dự án nhóm下个星期我们去北京。
xià gè xīng qī wǒ men qù běi jīng.Tuần sau chúng tôi đi Bắc Kinh.
下个星期五之前交,不能晚。
xià gè xīng qī wǔ zhī qián jiāo, bù néng wǎn.Nộp trước thứ Sáu tuần sau, không được trễ.
Trong bài: Phân công làm bài nhóm