下星期
[xià xīng qī] [下 星 期]
tuần sau
他下星期要去上海出差。
tā xià xīng qī yào qù shàng hǎi chū chāi.Tuần sau anh ấy phải đi công tác Thượng Hải.
他下星期去台学习。
tā xià xīng qī qù tái xué xí.Tuần sau anh ấy đi Đài Loan học tập.
[xià xīng qī] [下 星 期]
tuần sau
他下星期要去上海出差。
tā xià xīng qī yào qù shàng hǎi chū chāi.Tuần sau anh ấy phải đi công tác Thượng Hải.
他下星期去台学习。
tā xià xīng qī qù tái xué xí.Tuần sau anh ấy đi Đài Loan học tập.