下雪
[xià xuě] [下 雪]
tuyết rơi
指雪花从天上飘落
今天外面下雪了。
jīn tiān wài miàn xià xuě le.Hôm nay bên ngoài tuyết rơi rồi.
冬天下雪后,路面很容易结冰。
dōng tiān xià xuě hòu, lù miàn hěn róng yì jié bīng.Sau khi tuyết rơi vào mùa đông, mặt đường rất dễ đóng băng.
因为下雪,学校封闭了大门。
yīn wèi xià xuě, xué xiào fēng bì le dà mén.Vì tuyết rơi, trường đã đóng cổng lại.
今天竟然下雪了,真没想到。
jīn tiān jìng rán xià xuě le, zhēn méi xiǎng dào.Hôm nay bất ngờ đổ mưa tuyết, thật không ngờ tới.