飘雪[piāo xuě] [飘 雪]Lưu từKháctuyết rơiChữ trong từ飘piāotrôi (trong không khí)雪xuětuyếtTừ cùng chữ:下雪xià xuěHSK 2tuyết rơi冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết飘扬piāo yángHSK 6vẫy滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết瑞雪ruì xuěHSK 8tuyết lànhTừ cận nghĩa:下雪xià xuěHSK 2tuyết rơi霏fēituyết rơi降雪jiàng xuětuyết rơi