降雪[jiàng xuě] [降 雪]Lưu từKháctuyết rơi; lượng tuyết rơiChữ trong từ降jiàngrơi雪xuětuyếtTừ cùng chữ:下雪xià xuěHSK 2tuyết rơi冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết降价jiàng jiàHSK 4giảm giá降低jiàng dīHSK 4giảm降温jiàng wēnHSK 4trở nên mát hơn降落jiàng luòHSK 4hạ xuống滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết瑞雪ruì xuěHSK 8tuyết lành降临jiàng línHSK 8hạ xuốngTừ cận nghĩa:下雪xià xuěHSK 2tuyết rơi霏fēituyết rơi飘雪piāo xuětuyết rơi