XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 9

摇篮【搖籃】

[yáo lán] [摇 篮]

cái nôi

供婴儿睡觉的家具,比喻发祥地

母亲温柔地轻轻摇动着婴儿的摇篮。

mǔ qīn wēn róu dì qīng qīng yáo dòng zhe yīng ér de yáo lán.

Người mẹ dịu dàng nhẹ nhàng đu đưa cái nôi của em bé.

摇篮里的婴儿正在甜甜地睡着。

yáo lán lǐ de yīng ér zhèng zài tián tián dì shuì zháo.

Đứa trẻ sơ sinh trong nôi đang ngủ rất say sưa.

婴儿在摇篮里学着哑哑发音。

yīng ér zài yáo lán lǐ xué zhe yǎ yǎ fā yīn.

Đứa bé trong nôi đang tập ê a phát âm.