摇头摆尾[yáo tóu bǎi wěi] [摇 头 摆 尾]Lưu từKhácgật đầu vẫy đuôi (thành ngữ); đắc ý; có dáng vẻ vui tươiChữ trong từ摇yáolắc头tóuđầu摆bǎisắp xếp尾wěiđuôiTừ cùng chữ:摇头yáo tóuHSK 5lắc đầu结尾jié wěiHSK 8kết thúc摇摆yáo bǎiHSK 9lắc lư摇晃yáo huàngHSK 9đung đưa摇滚yáo gǔnHSK 9nhạc rock摇篮yáo lánHSK 9cái nôi追尾zhuī wěiHSK 9tông vào đuôi xe摇摇欲坠yáo yáo yù zhuìHSK 9lung lay