晃荡【晃蕩】
[huàng dang] [晃 荡]
1.lắc; lắc lư; rung lắc
摇晃摆动
瓶子里的水随着走路不停地晃荡。
píng zi lǐ de shuǐ suí zhe zǒu lù bù tíng dì huàng dang.Nước trong chai lắc lư không ngừng theo bước đi.
2.lang thang; lêu lổng; đi đi lại lại
闲逛;游荡
他整天在街上晃荡,不上班也不学习。
tā zhěng tiān zài jiē shàng huàng dang, bú shàng bān yě bù xué xí.Nó cả ngày lang thang trên đường, không đi làm cũng không đi học.