空荡荡【空蕩蕩】
[kōng dàng dàng] [空 荡 荡]
trống rỗng; vắng vẻ
形容空无所有或宽敞冷清。
夜深了,教室里空荡荡的,只剩我一个人。
yè shēn le, jiào shì lǐ kōng dàng dàng de, zhǐ shèng wǒ yí gè rén.Đêm đã khuya, phòng học trống huếch trống hoác, chỉ còn mình tôi.
Trống trải, hụt hẫng (tâm trạng)
形容心里空虚失落的感觉。
朋友离开后,他心里感到空荡荡的。
péng yǒu lí kāi hòu, tā xīn lǐ gǎn dào kōng dàng dàng de.Sau khi bạn bè rời đi, anh ấy cảm thấy lòng mình trống trải.