一无所有【一無所有】
[yī wú suǒ yǒu] [一 无 所 HỮU]
không có gì cả (thành ngữ); hoàn toàn thiếu thốn; không một xu dính túi
什么都没有,多形容极度贫穷。
创业初期他几乎一无所有,全凭毅力坚持。
chuàng yè chū qī tā jī hū yì wú suǒ yǒu, quán píng yì lì jiān chí.Thời kỳ đầu khởi nghiệp anh ấy gần như hai bàn tay trắng, hoàn toàn dựa vào nghị lực kiên trì.
他机关算尽,最终却落得一无所有。
tā jī guān suàn jìn, zuì zhōng què luò de yì wú suǒ yǒu.Hắn tính toán đủ mọi mưu mẹo, rốt cuộc lại thành tay trắng.