萧条【蕭條】
[xiāo tiáo] [萧 条]
ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp
指经济衰退不景气,或景象荒凉冷落。
在经济萧条时期,许多企业都面临巨大的经营压力。
zài jīng jì xiāo tiáo shí qī, xǔ duō qǐ yè dōu miàn lín jù dà de jīng yíng yā lì.Trong thời kỳ kinh tế suy thoái, nhiều doanh nghiệp đều đối mặt với áp lực kinh doanh lớn.