教条【教條】
[jiào tiáo] [教 条]
giáo điều; giáo lý; tín điều
盲目奉行的要求、原理或规条
有些人盲目遵守教条,缺乏创新。
yǒu xiē rén máng mù zūn shǒu jiào tiáo, quē fá chuàng xīn.Một số người mù quáng tuân theo giáo điều, thiếu sáng tạo.
giáo điều, máy móc
死板、刻板,只按书本办事
他的工作方法太教条,效率很低。
tā de gōng zuò fāng fǎ tài jiào tiáo, xiào lǜ hěn dī.Phương pháp làm việc của anh ấy quá giáo điều, hiệu suất rất thấp.