借条【借條】
[jiè tiáo] [借 条]
giấy vay nợ; biên nhận nợ
借用钱物的字据
借钱给朋友时,最好让他写一张借条。
jiè qián gěi péng yǒu shí, zuì hǎo ràng tā xiě yì zhāng jiè tiáo.Khi cho bạn bè vay tiền, tốt nhất nên bảo họ viết một tờ giấy vay nợ.
[jiè tiáo] [借 条]
giấy vay nợ; biên nhận nợ
借用钱物的字据
借钱给朋友时,最好让他写一张借条。
jiè qián gěi péng yǒu shí, zuì hǎo ràng tā xiě yì zhāng jiè tiáo.Khi cho bạn bè vay tiền, tốt nhất nên bảo họ viết một tờ giấy vay nợ.