便条【便條】
[biàn tiáo] [便 条]
(không chính thức) mẩu ghi chú; lượng từ: 张 (zhāng), 个 (gè)
简短非正式留言条
妈妈出门前在冰箱上留了一张便条。
mā ma chū mén qián zài bīng xiāng shàng liú le yì zhāng biàn tiáo.Trước khi ra ngoài mẹ đã để lại một mẩu giấy ghi chú trên tủ lạnh.
张、个
[biàn tiáo] [便 条]
(không chính thức) mẩu ghi chú; lượng từ: 张 (zhāng), 个 (gè)
简短非正式留言条
妈妈出门前在冰箱上留了一张便条。
mā ma chū mén qián zài bīng xiāng shàng liú le yì zhāng biàn tiáo.Trước khi ra ngoài mẹ đã để lại một mẩu giấy ghi chú trên tủ lạnh.
张、个