便条纸[biàn tiáo zhǐ] [便 条 纸]Lưu từKhácgiấy nhápChữ trong từ便biànliền条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:便宜pián yiHSK 2rẻ报纸bào zhǐHSK 2báo便于biàn yúHSK 5dễ dàng để便利biàn lìHSK 5thuận tiện便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chú便是biàn shìHSK 6nhấn mạnh rằng điều gì đó chính xác như đã nêu便捷biàn jiéHSK 7tiện lợi và nhanh chóng便道biàn dàoHSK 7vỉa hè便饭biàn fànHSK 7bữa ăn thườngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:稿纸gǎo zhǐgiấy nháp