便道
[biàn dào] [便 道]
vỉa hè; lối đi bộ; đường tắt
人行道;就近便当的路;临时通道。
请走便道,注意交通安全。
qǐng zǒu biàn dào, zhù yì jiāo tōng ān quán.Xin hãy đi trên vỉa hè, chú ý an toàn giao thông.
[biàn dào] [便 道]
vỉa hè; lối đi bộ; đường tắt
人行道;就近便当的路;临时通道。
请走便道,注意交通安全。
qǐng zǒu biàn dào, zhù yì jiāo tōng ān quán.Xin hãy đi trên vỉa hè, chú ý an toàn giao thông.