薯条【薯條】
[shǔ tiáo] [薯 条]
khoai tây chiên; khoai tây rán; món chips
油炸的细长马铃薯条食品
孩子们最喜欢吃汉堡和薯条。
hái zi men zuì xǐ huan chī hàn bǎo hé shǔ tiáo.Bọn trẻ thích ăn bánh mì hamburger và khoai tây chiên nhất.
[shǔ tiáo] [薯 条]
khoai tây chiên; khoai tây rán; món chips
油炸的细长马铃薯条食品
孩子们最喜欢吃汉堡和薯条。
hái zi men zuì xǐ huan chī hàn bǎo hé shǔ tiáo.Bọn trẻ thích ăn bánh mì hamburger và khoai tây chiên nhất.