HSK 5油炸[yóu zhá] [油 炸]Lưu từKhácchiên ngập dầu用滚油炸熟食物医生建议我少吃油炸食品。yī shēng jiàn yì wǒ shǎo chī yóu zhà shí pǐn.Bác sĩ khuyên tôi nên ăn ít đồ ăn chiên rán.Xem thêm (3)Chữ trong từ油yóudầu炸zháchiênTừ ghép:油炸鬼yóu zhá guǐ(khẩu ngữ) quẩy (bánh mì chiên)油炸圈饼yóu zhá quān bǐngbánh vòngTừ cùng chữ:油漆yóu qīHSK 6sơn dầu油腻yóu nìHSK 6béo ngậy爆炸bào zhàHSK 6nổ轰炸hōng zhàHSK 7ném bom油画yóu huàHSK 9tranh sơn dầuTừ cận nghĩa:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)薯条shǔ tiáoHSK 6khoai tây chiên