油炸圈饼[yóu zhá quān bǐng] [油 炸 圈 饼]Lưu từKhácbánh vòngChữ trong từ油yóudầu炸zháchiên圈quānVòng tròn, vành, vòng饼bǐngbánh tròn dẹtTừ cùng chữ:月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)油炸yóu zháHSK 5chiên ngập dầu油漆yóu qīHSK 6sơn dầu油腻yóu nìHSK 6béo ngậy油画yóu huàHSK 9tranh sơn dầu