油画【油畫】
[yóu huà] [油 画]
tranh sơn dầu
用油质颜料在画布等上绘制的画
美术馆里展出了多幅来自欧洲古典时期的著名油画。
měi shù guǎn lǐ zhǎn chū le duō fú lái zì ōu zhōu gǔ diǎn shí qī de zhù míng yóu huà.Phòng trưng bày mỹ thuật đã triển lãm nhiều bức tranh sơn dầu nổi tiếng thời kỳ cổ điển châu Âu.
这幅油画是他最心爱的艺术品。
zhè fú yóu huà shì tā zuì xīn ài de yì shù pǐn.Bức tranh sơn dầu này là tác phẩm nghệ thuật anh ấy yêu quý nhất.
他凝视着墙上的油画,若有所思。
tā níng shì zhe qiáng shàng de yóu huà, ruò yǒu suǒ sī.Anh ấy chăm chú nhìn bức tranh sơn dầu trên tường, vẻ trầm tư.