XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 6

油漆

[yóu qī] [油 漆]

sơn dầu; sơn; bôi sơn

涂在物体表面起保护作用的涂料

这扇门刚刷了油漆,请不要碰。

zhè shàn mén gāng shuā le yóu qī, qǐng bú yào pèng.

Cánh cửa này vừa mới sơn, xin đừng chạm vào.

层

墙上的油漆因为老化而开始脱落。

qiáng shàng de yóu qī yīn wèi lǎo huà ér kāi shǐ tuō luò.

Lớp sơn trên tường bắt đầu bong tróc rời ra do đã cũ.

房间里有一股刺鼻的油漆味。

fáng jiān lǐ yǒu yì gǔ cì bí de yóu qī wèi.

Trong phòng có một mùi sơn nồng nặc xộc vào mũi.

油漆工手里拿着一个大刷子。

yóu qī gōng shǒu lǐ ná zhe yí gè dà shuā zi.

Thợ sơn cầm một cái bàn chải lớn trên tay.