油炸鬼[yóu zhá guǐ] [油 炸 鬼]Lưu từKhác(khẩu ngữ) quẩy (bánh mì chiên)Chữ trong từ油yóudầu炸zháchiên鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:油炸yóu zháHSK 5chiên ngập dầu酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan油漆yóu qīHSK 6sơn dầu油腻yóu nìHSK 6béo ngậy搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷ油画yóu huàHSK 9tranh sơn dầu