欠条【欠條】
[qiàn tiáo] [欠 条]
giấy nợ; giấy chứng nhận nợ
借人钱物时写的表明欠账的字条。
借款给他时,最好让他当面写下一张欠条。
jiè kuǎn gěi tā shí, zuì hǎo ràng tā dāng miàn xiě xià yì zhāng qiàn tiáo.Khi cho anh ta vay tiền, tốt nhất hãy bảo anh ta viết giấy nợ trực tiếp.
这篇文章欠条理,不好读。
zhè piān wén zhāng qiàn tiáo lǐ, bù hǎo dú.Bài văn này thiếu mạch lạc, khó đọc.