苗条【苗條】
[miáo tiao] [苗 条]
(của phụ nữ) mảnh mai; thon thả; duyên dáng
形容身材纤细柔美。
她坚持每天运动,身材保持得很苗条。
tā jiān chí měi tiān yùn dòng, shēn cái bǎo chí de hěn miáo tiáo.Cô ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày nên giữ được vóc dáng rất thon thả.
这件紧身衣凸显出她苗条的身材。
zhè jiàn jǐn shēn yī tū xiǎn chū tā miáo tiáo de shēn cái.Bộ đồ bó này làm nổi bật vóc dáng thon gọn của cô ấy.