肥胖
[féi pàng] [肥 胖]
béo; béo phì
人体脂肪过多,体态过胖。
长期缺乏运动和不良饮食习惯极易导致肥胖。
cháng qī quē fá yùn dòng hé bù liáng yǐn shí xí guàn jí yì dǎo zhì féi pàng.Thiếu vận động lâu ngày và thói quen ăn uống kém lành mạnh rất dễ dẫn đến béo phì.
[féi pàng] [肥 胖]
béo; béo phì
人体脂肪过多,体态过胖。
长期缺乏运动和不良饮食习惯极易导致肥胖。
cháng qī quē fá yùn dòng hé bù liáng yǐn shí xí guàn jí yì dǎo zhì féi pàng.Thiếu vận động lâu ngày và thói quen ăn uống kém lành mạnh rất dễ dẫn đến béo phì.