病态肥胖[bìng tài féi pàng] [病 态 肥 胖]Lưu từKhácbéo phì bệnh lý (y học)Chữ trong từ病bìngbệnh态tàihình thức kết hợp肥féimập胖pàngbéo, mậpTừ cùng chữ:病人bìng rénHSK 1người bệnh病毒bìng dúHSK 5vi rút病情bìng qíngHSK 6tình trạng bệnh病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)病床bìng chuángHSK 7giường bệnh病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh肥胖féi pàngHSK 7béo